728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang TND

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Dinar Tunisia 0.01067811 TND
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ت0.0106721 Hiện tại د.ت0.01067811 Cao nhất د.ت0.01068769
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01067811 TND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000005 TND
-0.05%
7 ngày qua
+0.000031 TND
+0.29%
30 ngày qua
+0.000164 TND
+1.56%
1 năm qua
+0.000406 TND
+3.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01015599
Hôm nay
0.01067811
Cao nhất
0.01068769
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang TND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01516117 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01516117 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01283525 – 0.01661429 TND
Năm biến động -14.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01114793 TND
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.01003737 – 0.01377345 TND
Năm biến động -20.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01117514 TND
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.01086263 – 0.01146389 TND
PKR tăng giá +4.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01064009 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01004733 – 0.01158825 TND
Năm biến động -8.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01049215 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01015599 – 0.01068769 TND
Năm ổn định +2.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.