Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang PKR

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Rupee Pakistan 93.32224426 PKR
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨93.32224426 Hiện tại ₨93.32224426 Cao nhất ₨93.70229414
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
93.32224426 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.279148 PKR
-0.30%
7 ngày qua
-0.599565 PKR
-0.64%
30 ngày qua
-1.788214 PKR
-1.88%
1 năm qua
-4.02603 PKR
-4.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
93.32224426
Hôm nay
93.32224426
Cao nhất
98.46405576
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.67%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 95.29142187 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 66.24837244 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
60.1891634 – 77.91044845 PKR
Năm biến động +17.00%
2023
Tỷ giá trung bình 90.07580321 PKR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
72.60343049 – 99.62765109 PKR
Năm biến động +25.05%
2024
Tỷ giá trung bình 89.4975827 PKR
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
87.23044596 – 92.05876144 PKR
TND giảm giá -3.88%
2025
Tỷ giá trung bình 94.13757302 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
86.29428972 – 99.52891913 PKR
Năm biến động +9.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.29142187 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
93.32224426 – 98.46405576 PKR
TND giảm giá -2.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.