728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang VES
Cập nhật
1
PKR
=
3.08725619
VES
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = Bs.3.08725619 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₨0.32391222 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Bs.3.07824985
Hiện tại
Bs.3.08725619
Cao nhất
Bs.3.08725619
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.08725619 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007019 VES
+0.23%
7 ngày qua
+0.0162 VES
+0.53%
30 ngày qua
+0.252764 VES
+8.92%
1 năm qua
+2.459645 VES
+391.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.62761123 Hôm nay
3.08725619 Cao nhất
3.08725619
0.62761123 Hôm nay
3.08725619 Cao nhất
3.08725619
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+25.44%
Tháng 10
+11.14%
Tháng 11
+21.23%
Tháng 12
+23.38%
Tháng 1
+21.77%
Tháng 2
+13.56%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
+12.33%
Tháng 5
+13.73%
Tháng 6
+18.06%
Tháng 7
+5.81%
Tháng 8
+8.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.16890209 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03189889 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02283244
–
0.07407526
VES
Năm biến động
+188.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10229527 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07540414
–
0.12884044
VES
Năm biến động
+70.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.138285 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.12705158
–
0.18668036
VES
Năm biến động
+45.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46550115 VES
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.18656386
–
1.06298662
VES
Năm biến động
+469.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.16890209 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.06258563
–
3.08725619
VES
Năm biến động
+190.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.