728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang XAG
Cập nhật
1
PKR
=
0.00005928
XAG
+4.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = XAG0.00005928 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ₨16,868.75 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XAG0.00005842
Hiện tại
XAG0.00005928
Cao nhất
XAG0.00005951
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005928 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 XAG
+4.72%
7 ngày qua
+0.000006 XAG
+10.57%
30 ngày qua
+0.000005 XAG
+10.05%
1 năm qua
-0.000016 XAG
-21.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.0000306 Hôm nay
0.00005928 Cao nhất
0.00007577
0.0000306 Hôm nay
0.00005928 Cao nhất
0.00007577
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.46%
Tháng 10
-13.12%
Tháng 11
-18.39%
Tháng 12
-32.18%
Tháng 1
+38.82%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+28.04%
Tháng 6
+3.52%
Tháng 7
-13.47%
Tháng 8
+5.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00022717 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00022717 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00018344
–
0.00025879
XAG
Năm biến động
-23.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00015384 XAG
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00013288
–
0.00018942
XAG
Năm biến động
-18.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00012874 XAG
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.0001035
–
0.00016188
XAG
Năm biến động
-17.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00009321 XAG
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00004502
–
0.00012445
XAG
Năm biến động
-59.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00005139 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000306
–
0.00006476
XAG
Năm biến động
+18.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.