728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạc Ounce sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Bạc Ounce sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAG sang PKR
Cập nhật
1
XAG
=
16,868.75
PKR
-4.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAG = ₨16,868.75 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = XAG0.00005928 XAG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨16,803.6
Hiện tại
₨16,868.75
Cao nhất
₨17,117.45
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16,868.75 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-795.954994 PKR
-4.51%
7 ngày qua
-1,783.06 PKR
-9.56%
30 ngày qua
-1,695.23 PKR
-9.13%
1 năm qua
+3,671.59 PKR
+27.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
13,197.15 Hôm nay
16,868.75 Cao nhất
32,674.79
13,197.15 Hôm nay
16,868.75 Cao nhất
32,674.79
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.53%
Tháng 10
+15.10%
Tháng 11
+22.53%
Tháng 12
+47.44%
Tháng 1
-27.96%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-21.90%
Tháng 6
-3.40%
Tháng 7
+15.56%
Tháng 8
-5.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19,893.62 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4,428.86 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,864.2
–
5,451.29
PKR
Năm biến động
+30.64%
2023
Tỷ giá trung bình
6,546.07 PKR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
5,279.18
–
7,525.69
PKR
Năm biến động
+22.39%
2024
Tỷ giá trung bình
7,874.26 PKR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
6,177.43
–
9,661.66
PKR
Năm biến động
+21.05%
2025
Tỷ giá trung bình
11,316.8 PKR
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
8,035.24
–
22,212.39
PKR
Năm biến động
+149.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19,893.62 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15,441.88
–
32,674.79
PKR
Năm biến động
-15.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.