728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang ZAR
Cập nhật
1
PKR
=
0.05914442
ZAR
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = R0.05914442 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₨16.90776531 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R0.05913187
Hiện tại
R0.05914442
Cao nhất
R0.05934548
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05914442 ZAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00015 ZAR
+0.26%
7 ngày qua
+0.000778 ZAR
+1.33%
30 ngày qua
+0.001193 ZAR
+2.06%
1 năm qua
-0.001982 ZAR
-3.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.05625981 Hôm nay
0.05914442 Cao nhất
0.0620762
0.05625981 Hôm nay
0.05914442 Cao nhất
0.0620762
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
-2.49%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+5.09%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
-2.79%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang ZAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0803842 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0803842 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06896614
–
0.090637
ZAR
Năm biến động
-16.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06618252 ZAR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.05936547
–
0.07558887
ZAR
Năm biến động
-12.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06583325 ZAR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.06163543
–
0.06948239
ZAR
Năm biến động
+2.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06351164 ZAR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.05912778
–
0.07032627
ZAR
Năm biến động
-12.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05886462 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05625981
–
0.06160595
ZAR
Năm ổn định
-0.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.