728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang BDT

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Taka Bangladesh 31.96872342 BDT
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳31.96872342 Hiện tại ৳31.96872342 Cao nhất ৳32.07038396
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.96872342 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.077536 BDT
-0.24%
7 ngày qua
-0.363226 BDT
-1.12%
30 ngày qua
-1.105916 BDT
-3.34%
1 năm qua
-1.544144 BDT
-4.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
31.96872342
Hôm nay
31.96872342
Cao nhất
35.00300684
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.57%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-3.08%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 33.19860118 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.94411625 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.68520285 – 24.24097604 BDT
Năm biến động +10.81%
2023
Tỷ giá trung bình 25.77868976 BDT
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
23.30733265 – 28.20476785 BDT
Năm biến động +18.75%
2024
Tỷ giá trung bình 29.0096737 BDT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
23.88659012 – 31.4345206 BDT
Năm biến động +21.03%
2025
Tỷ giá trung bình 32.47695686 BDT
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
28.93609698 – 34.1643191 BDT
Năm biến động +17.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.19860118 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.96872342 – 35.00300684 BDT
PLN giảm giá -6.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.