728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang BSD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đô la Bahamas 0.25948132 BSD
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.25948132 Hiện tại $0.25948132 Cao nhất $0.26045078
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25948132 BSD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000853 BSD
-0.33%
7 ngày qua
-0.003715 BSD
-1.41%
30 ngày qua
-0.007361 BSD
-2.76%
1 năm qua
-0.015624 BSD
-5.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.25948132
Hôm nay
0.25948132
Cao nhất
0.28680266
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.52%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-3.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27036394 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22515103 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19980511 – 0.25410565 BSD
Năm biến động -7.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23853694 BSD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.22319132 – 0.25705454 BSD
Năm biến động +11.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25125346 BSD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.2170445 – 0.26296683 BSD
Năm biến động +11.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2665938 BSD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.24016564 – 0.27953887 BSD
Năm biến động +14.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27036394 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25948132 – 0.28680266 BSD
PLN giảm giá -6.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.