Tỷ giá Đô la Bahamas sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang PLN
Cập nhật
1
BSD
=
3.855882
PLN
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = zł3.855882 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.25934404 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
zł3.839497
Hiện tại
zł3.855882
Cao nhất
zł3.858204
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.855882 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.009382 PLN
+0.24%
7 ngày qua
+0.056435 PLN
+1.49%
30 ngày qua
+0.108357 PLN
+2.89%
1 năm qua
+0.220911 PLN
+6.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
3.486718 Hôm nay
3.855882 Cao nhất
3.858204
3.486718 Hôm nay
3.855882 Cao nhất
3.858204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.45826965 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.45826965 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.935371
–
5.004877
PLN
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
4.19787118 PLN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
3.890225
–
4.480461
PLN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3.98166087 PLN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
3.802761
–
4.60735
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
3.75745496 PLN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
3.57732
–
4.163793
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.70384793 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.486718
–
3.858204
PLN
BSD tăng giá
+7.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.