728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang DZD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Dinar Algeria 34.71454279 DZD
-0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج34.71454279 Hiện tại د.ج34.71454279 Cao nhất د.ج34.85772381
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.71454279 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.155295 DZD
-0.45%
7 ngày qua
-0.460296 DZD
-1.31%
30 ngày qua
-0.88015 DZD
-2.47%
1 năm qua
-0.943628 DZD
-2.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
34.70126022
Hôm nay
34.71454279
Cao nhất
37.12165194
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.16%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
+0.76%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+1.63%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-2.79%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.79822223 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.99562941 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.11167927 – 35.75078385 DZD
Năm biến động -8.99%
2023
Tỷ giá trung bình 32.41903998 DZD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
30.50211713 – 34.52968324 DZD
Năm biến động +9.13%
2024
Tỷ giá trung bình 33.70088575 DZD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
29.17950232 – 35.27686036 DZD
Năm biến động +12.60%
2025
Tỷ giá trung bình 35.07031188 DZD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
32.64388642 – 36.23075572 DZD
PLN tăng giá +9.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.79822223 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.70126022 – 37.12165194 DZD
PLN giảm giá -3.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.