728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar Algeria sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DZD sang PLN
Cập nhật
1
DZD
=
0.02880637
PLN
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DZD = zł0.02880637 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = د.ج34.71454279 DZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
zł0.02868805
Hiện tại
zł0.02880637
Cao nhất
zł0.02880637
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02880637 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000128 PLN
+0.45%
7 ngày qua
+0.000377 PLN
+1.33%
30 ngày qua
+0.000712 PLN
+2.54%
1 năm qua
+0.000762 PLN
+2.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.02693846 Hôm nay
0.02880637 Cao nhất
0.0288174
0.02693846 Hôm nay
0.02880637 Cao nhất
0.0288174
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.17%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
-0.76%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+2.87%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+2.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03137909 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03137909 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02797141
–
0.0355724
PLN
Năm biến động
+9.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03087773 PLN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.02896059
–
0.03278461
PLN
Năm biến động
-8.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02968311 PLN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.02834719
–
0.03427063
PLN
Năm biến động
-11.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02853323 PLN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.02760086
–
0.03063361
PLN
DZD giảm giá
-8.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02794275 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02693846
–
0.0288174
PLN
DZD tăng giá
+4.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.