728x90 / 970x90
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang ILS
Cập nhật
1
PLN
=
0.79657002
ILS
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = ₪0.79657002 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = zł1.25538242 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.79617381
Hiện tại
₪0.79657002
Cao nhất
₪0.80208553
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79657002 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003054 ILS
+0.38%
7 ngày qua
+0.003099 ILS
+0.39%
30 ngày qua
+0.002353 ILS
+0.30%
1 năm qua
-0.112395 ILS
-12.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.77176404 Hôm nay
0.79657002 Cao nhất
0.91331884
0.77176404 Hôm nay
0.79657002 Cao nhất
0.91331884
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.41%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
-4.08%
Tháng 4
-5.06%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
+3.59%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.92992898 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75481196 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.68159076
–
0.8168219
ILS
Năm biến động
+4.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.87943081 ILS
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.77287935
–
0.97137367
ILS
Năm biến động
+14.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.92992898 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.78192453
–
0.99017474
ILS
Năm biến động
+12.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.91864276 ILS
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.8573943
–
0.99924133
ILS
Năm biến động
+0.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82074448 ILS
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.77176404
–
0.89093526
ILS
Năm biến động
-10.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.