Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang IMP
Cập nhật
1
PLN
=
0.19631641
IMP
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = £0.19631641 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = zł5.09381777 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£0.19600933
Hiện tại
£0.19631641
Cao nhất
£0.19636206
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19631641 IMP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000327 IMP
-0.17%
7 ngày qua
-0.000935 IMP
-0.47%
30 ngày qua
-0.000817 IMP
-0.41%
1 năm qua
-0.008313 IMP
-4.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.19580823 Hôm nay
0.19631641 Cao nhất
0.2089667
0.19580823 Hôm nay
0.19631641 Cao nhất
0.2089667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.97%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang IMP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.20210271 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18206404 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1661245
–
0.18987208
IMP
Năm biến động
+3.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1917202 IMP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.18464271
–
0.20114341
IMP
PLN tăng giá
+5.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19659013 IMP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.17050886
–
0.20141737
IMP
Năm biến động
+13.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20210271 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19347708
–
0.2089667
IMP
PLN tăng giá
+6.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20143074 IMP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.19580823
–
0.20770622
IMP
PLN giảm giá
-5.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.