Tỷ giá Manx pound sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang PLN

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Zloty Ba Lan 5.09381777 PLN
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất zł5.09263345 Hiện tại zł5.09381777 Cao nhất zł5.10179783
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.09381777 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008473 PLN
+0.17%
7 ngày qua
+0.02415 PLN
+0.48%
30 ngày qua
+0.021122 PLN
+0.42%
1 năm qua
+0.206935 PLN
+4.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.78545155
Hôm nay
5.09381777
Cao nhất
5.10703761
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.96%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.49482551 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.49482551 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.26670383 – 6.01958166 PLN
Năm biến động -2.92%
2023
Tỷ giá trung bình 5.21830645 PLN
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
4.9715773 – 5.41586491 PLN
IMP giảm giá -5.54%
2024
Tỷ giá trung bình 5.08780145 PLN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
4.96481503 – 5.86479785 PLN
Năm biến động -11.79%
2025
Tỷ giá trung bình 4.94948222 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.78545155 – 5.16857077 PLN
IMP giảm giá -6.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.96625277 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.81449236 – 5.10703761 PLN
IMP tăng giá +5.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.