728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang LRD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đô la Liberia 44.65738736 LRD
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $44.65738736 Hiện tại $44.65738736 Cao nhất $44.81654479
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.65738736 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.136541 LRD
-0.30%
7 ngày qua
-0.891142 LRD
-1.96%
30 ngày qua
-3.906594 LRD
-8.04%
1 năm qua
-5.232971 LRD
-10.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
44.65738736
Hôm nay
44.65738736
Cao nhất
53.14801484
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
-1.99%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
+4.93%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-3.11%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-4.02%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-7.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 51.44760984 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.40838911 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.70004717 – 38.99251329 LRD
Năm biến động -1.99%
2023
Tỷ giá trung bình 41.75222339 LRD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
34.35449817 – 48.44193768 LRD
Năm biến động +35.91%
2024
Tỷ giá trung bình 48.10547588 LRD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
40.90746481 – 52.37892472 LRD
Năm biến động +8.82%
2025
Tỷ giá trung bình 51.44760984 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
44.31463212 – 55.69055093 LRD
Năm biến động +11.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.84682639 LRD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
44.65738736 – 53.14801484 LRD
Năm biến động -10.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.