728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang MXN

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Peso Mexico 4.65789646 MXN
+0.88% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $4.62057663 Hiện tại $4.65789646 Cao nhất $4.68255151
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.65789646 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.040715 MXN
+0.88%
7 ngày qua
+0.104075 MXN
+2.29%
30 ngày qua
+0.111857 MXN
+2.46%
1 năm qua
-0.380757 MXN
-7.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.523248
Hôm nay
4.65789646
Cao nhất
5.07934317
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
-2.19%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-2.56%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
+2.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.11131369 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.52839106 MXN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
3.98780829 – 5.21756427 MXN
Năm biến động -12.47%
2023
Tỷ giá trung bình 4.22535286 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.91521647 – 4.56179682 MXN
Năm biến động -3.08%
2024
Tỷ giá trung bình 4.60210797 MXN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
3.68474286 – 5.1750761 MXN
Năm biến động +37.01%
2025
Tỷ giá trung bình 5.11131369 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.92869773 – 5.38753454 MXN
Năm ổn định -0.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.72096394 MXN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
4.523248 – 5.02176186 MXN
PLN giảm giá -7.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.