728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang PLN

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Zloty Ba Lan 0.21468919 PLN
-0.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất zł0.21355878 Hiện tại zł0.21468919 Cao nhất zł0.2164232
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21468919 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001893 PLN
-0.87%
7 ngày qua
-0.004907 PLN
-2.23%
30 ngày qua
-0.005283 PLN
-2.40%
1 năm qua
+0.016223 PLN
+8.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.19687585
Hôm nay
0.21468919
Cao nhất
0.22108007
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+2.24%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
+2.63%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.23681795 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22187293 PLN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.19166031 – 0.25076431 PLN
Năm biến động +14.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23681795 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21921187 – 0.25541372 PLN
Năm biến động +3.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21856392 PLN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.19323387 – 0.27138936 PLN
Năm biến động -27.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19569926 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18561366 – 0.20289335 PLN
Năm ổn định +0.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21195218 PLN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.1991333 – 0.22108007 PLN
MXN tăng giá +7.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.