Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang USD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đô la Mỹ 0.25970889 USD
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.25918795 Hiện tại $0.25970889 Cao nhất $0.26045078
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25970889 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000639 USD
-0.25%
7 ngày qua
-0.003487 USD
-1.32%
30 ngày qua
-0.007134 USD
-2.67%
1 năm qua
-0.015396 USD
-5.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.25918795
Hôm nay
0.25970889
Cao nhất
0.28680266
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.52%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27023091 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22515103 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19980511 – 0.25410565 USD
Năm biến động -7.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23853694 USD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.22319132 – 0.25705454 USD
Năm biến động +11.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25125346 USD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.2170445 – 0.26296683 USD
Năm biến động +11.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2665938 USD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.24016564 – 0.27953887 USD
Năm biến động +14.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27023091 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25918795 – 0.28680266 USD
PLN giảm giá -6.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.