728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Vàng Ounce hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang XAU

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Vàng Ounce 0.00006267 XAU
+2.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAU0.00006251 Hiện tại XAU0.00006267 Cao nhất XAU0.00006324
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Vàng Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang XAU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00006267 XAU
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 XAU
+2.61%
7 ngày qua
+0.000002 XAU
+3.87%
30 ngày qua
+0.000003 XAU
+4.78%
1 năm qua
-0.000009 XAU
-12.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00005183
Hôm nay
0.00006267
Cao nhất
0.00007135
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.98%
Tháng 10
-4.21%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-11.02%
Tháng 1
-7.56%
Tháng 2
+9.16%
Tháng 3
+5.12%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
+8.12%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
-8.85%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang XAU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00012493 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00012493 XAU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00010837 – 0.00013961 XAU
Năm biến động -7.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00012272 XAU
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.0001141 – 0.00012955 XAU
Năm biến động -1.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00010604 XAU
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00008845 – 0.0001249 XAU
Năm biến động -12.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00007855 XAU
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00006158 – 0.00009269 XAU
Năm biến động -30.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00006038 XAU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00005183 – 0.000067 XAU
Năm biến động -2.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.