728x90 / 970x90

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang ALL

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Lek Albania 0.01379491 ALL
+0.84% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.01367974 Hiện tại L0.01379491 Cao nhất L0.01379502
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01379491 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000115 ALL
+0.84%
7 ngày qua
+0.000381 ALL
+2.84%
30 ngày qua
+0.000416 ALL
+3.11%
1 năm qua
+0.002165 ALL
+18.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0116304
Hôm nay
0.01379491
Cao nhất
0.01379502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
+5.63%
Tháng 12
-3.78%
Tháng 1
+4.91%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+4.06%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
+2.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01619873 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01619873 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01450472 – 0.01720327 ALL
Năm biến động -5.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01380486 ALL
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.01232435 – 0.01520774 ALL
Năm biến động -11.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01232591 ALL
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.01132972 – 0.01334896 ALL
Năm biến động -5.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0114875 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01040637 – 0.0125518 ALL
Năm biến động +3.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01316228 ALL
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.01202581 – 0.01379502 ALL
Năm biến động +9.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.