Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang GNF
Cập nhật
1
PYG
=
1.49728541
GNF
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = FG1.49728541 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Gs0.66787534 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FG1.49445451
Hiện tại
FG1.49728541
Cao nhất
FG1.49733016
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49728541 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005186 GNF
+0.35%
7 ngày qua
+0.022386 GNF
+1.52%
30 ngày qua
+0.01386 GNF
+0.93%
1 năm qua
+0.273201 GNF
+22.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.22184895 Hôm nay
1.49728541 Cao nhất
1.49733016
1.22184895 Hôm nay
1.49728541 Cao nhất
1.49733016
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
+7.24%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
+4.16%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+4.39%
Tháng 4
+3.39%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang GNF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.417534 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.26235213 GNF
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.18145062
–
1.35828825
GNF
Năm biến động
-11.74%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18280602 GNF
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.14960312
–
1.21776403
GNF
Năm ổn định
+0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
1.14011071 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.07755871
–
1.18923829
GNF
PYG giảm giá
-6.13%
2025
Tỷ giá trung bình
1.14959909 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.07868709
–
1.33260171
GNF
Năm biến động
+20.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.417534 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.28027426
–
1.49733016
GNF
Năm biến động
+12.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.