728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang PYG
Cập nhật
1
GNF
=
0.66787534
PYG
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = Gs0.66787534 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = FG1.49728541 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Gs0.66785538
Hiện tại
Gs0.66787534
Cao nhất
Gs0.67019646
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66787534 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002307 PYG
-0.34%
7 ngày qua
-0.010137 PYG
-1.50%
30 ngày qua
-0.00624 PYG
-0.93%
1 năm qua
-0.149062 PYG
-18.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.66785538 Hôm nay
0.66787534 Cao nhất
0.81843177
0.66785538 Hôm nay
0.66787534 Cao nhất
0.81843177
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-1.68%
Tháng 11
-6.75%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-3.99%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-4.20%
Tháng 4
-3.28%
Tháng 5
+1.12%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.87769252 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79284509 PYG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.73622076
–
0.8464171
PYG
Năm biến động
+13.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84558675 PYG
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.82117716
–
0.86986542
PYG
Năm ổn định
-0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.87769252 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.84087437
–
0.92802368
PYG
GNF tăng giá
+6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.87315292 PYG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.75041177
–
0.92705291
PYG
Năm biến động
-16.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.70716354 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.66785538
–
0.78108264
PYG
Năm biến động
-11.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.