Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang LBP

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Bảng Li-băng 15.24384694 LBP
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £15.24384694 Hiện tại £15.24384694 Cao nhất £15.24705099
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.24384694 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.05049 LBP
+0.33%
7 ngày qua
+0.195921 LBP
+1.30%
30 ngày qua
+0.131333 LBP
+0.87%
1 năm qua
+2.609642 LBP
+20.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.60843647
Hôm nay
15.24384694
Cao nhất
15.24705099
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
+6.54%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+5.08%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+4.84%
Tháng 4
+3.28%
Tháng 5
-1.03%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.46539775 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21723197 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2064066 – 0.22680473 LBP
PYG giảm giá -5.57%
2023
Tỷ giá trung bình 1.88647994 LBP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.20364994 – 2.13393239 LBP
Năm biến động +902.09%
2024
Tỷ giá trung bình 10.40222267 LBP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
2.05386204 – 12.31654693 LBP
Năm biến động +456.41%
2025
Tỷ giá trung bình 11.8801564 LBP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
11.14691485 – 13.65741558 LBP
Năm biến động +18.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.46539775 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.97395864 – 15.24705099 LBP
Năm biến động +11.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.