728x90 / 970x90
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang LKR
Cập nhật
1
PYG
=
0.056353
LKR
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = ₨0.056353 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = Gs17.74528547 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.05602143
Hiện tại
₨0.056353
Cao nhất
₨0.05635397
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.056353 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000332 LKR
+0.59%
7 ngày qua
+0.001043 LKR
+1.89%
30 ngày qua
+0.001011 LKR
+1.83%
1 năm qua
+0.013662 LKR
+32.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.04265745 Hôm nay
0.056353 Cao nhất
0.05647069
0.04265745 Hôm nay
0.056353 Cao nhất
0.05647069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.83%
Tháng 10
+2.79%
Tháng 11
+7.07%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
+3.99%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
+5.82%
Tháng 4
+6.78%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05240618 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04643847 LKR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.02858075
–
0.05329268
LKR
Năm biến động
+68.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04506247 LKR
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.0400886
–
0.05078879
LKR
Năm biến động
-10.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03998355 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03668914
–
0.04463215
LKR
Năm biến động
-15.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03991722 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03681105
–
0.04721796
LKR
Năm biến động
+25.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05240618 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0453232
–
0.05647069
LKR
Năm biến động
+19.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.