728x90 / 970x90
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang NOK
Cập nhật
1
PYG
=
0.00162601
NOK
+0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = kr0.00162601 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = Gs615.00370481 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.00160922
Hiện tại
kr0.00162601
Cao nhất
kr0.00162601
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00162601 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000013 NOK
+0.83%
7 ngày qua
+0.000039 NOK
+2.46%
30 ngày qua
+0.000052 NOK
+3.33%
1 năm qua
+0.000217 NOK
+15.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00140075 Hôm nay
0.00162601 Cao nhất
0.00163896
0.00140075 Hôm nay
0.00162601 Cao nhất
0.00163896
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.05%
Tháng 10
+1.56%
Tháng 11
+6.10%
Tháng 12
-6.89%
Tháng 1
+3.61%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+2.96%
Tháng 5
+5.94%
Tháng 6
-2.32%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00154119 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00137764 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00123194
–
0.00154552
NOK
Năm biến động
+3.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00144949 NOK
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00131894
–
0.00155062
NOK
Năm biến động
+4.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00142331 NOK
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00133494
–
0.00149539
NOK
Năm biến động
+4.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00137622 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00124022
–
0.00153545
NOK
Năm biến động
+5.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00154119 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00142257
–
0.00163896
NOK
Năm biến động
+5.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.