728x90 / 970x90

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang RON

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Leu Romania 0.00079169 RON
+0.80% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.00078658 Hiện tại lei0.00079169 Cao nhất lei0.00079169
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00079169 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000006 RON
+0.80%
7 ngày qua
+0.000017 RON
+2.24%
30 ngày qua
+0.00003 RON
+3.94%
1 năm qua
+0.000181 RON
+29.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00061069
Hôm nay
0.00079169
Cao nhất
0.00079169
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.88%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
+5.52%
Tháng 12
-3.54%
Tháng 1
+5.36%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
+5.20%
Tháng 4
+4.86%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
Tháng 8
+3.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00072475 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00067192 RON
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00061407 – 0.00073446 RON
Năm biến động -0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00062774 RON
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00060448 – 0.00065211 RON
Năm ổn định -1.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00060882 RON
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.00056989 – 0.00063787 RON
PYG giảm giá -0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00059178 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00053808 – 0.00066071 RON
Năm biến động +7.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00072475 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00063218 – 0.00079169 RON
Năm biến động +19.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.