Tỷ giá Leu Romania sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang BDT

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Taka Bangladesh 26.4558846 BDT
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳26.45531651 Hiện tại ৳26.4558846 Cao nhất ৳26.53810276
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.4558846 BDT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.104065 BDT
-0.39%
7 ngày qua
-0.19477 BDT
-0.73%
30 ngày qua
-0.854468 BDT
-3.13%
1 năm qua
-1.671177 BDT
-5.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
26.45531651
Hôm nay
26.4558846
Cao nhất
28.83943713
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.29%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
+1.27%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.38475469 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.89510623 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.18650955 – 22.98078527 BDT
Năm biến động +13.33%
2023
Tỷ giá trung bình 23.62201052 BDT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
22.111018 – 24.7352528 BDT
RON tăng giá +9.67%
2024
Tỷ giá trung bình 25.11009612 BDT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
23.40676461 – 26.88873687 BDT
Năm biến động +1.69%
2025
Tỷ giá trung bình 27.30963889 BDT
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
24.88583878 – 28.5748275 BDT
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.38475469 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.45531651 – 28.83943713 BDT
RON giảm giá -6.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.