728x90 / 970x90
Tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang BGN
Cập nhật
1
RON
=
0.37044392
BGN
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = лв0.37044392 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = lei2.6994639 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
лв0.37042582
Hiện tại
лв0.37044392
Cao nhất
лв0.37072099
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37044392 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000397 BGN
-0.11%
7 ngày qua
-0.000239 BGN
-0.06%
30 ngày qua
-0.001574 BGN
-0.42%
1 năm qua
-0.014326 BGN
-3.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.37042582 Hôm nay
0.37044392 Cao nhất
0.38680524
0.37042582 Hôm nay
0.37044392 Cao nhất
0.38680524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.39671941 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39671941 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.39204433
–
0.40533876
BGN
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39529279 BGN
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.3918096
–
0.40180284
BGN
Năm ổn định
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39312173 BGN
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.39117774
–
0.39505688
BGN
Năm ổn định
-0.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38801367 BGN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.38056451
–
0.3977286
BGN
Năm ổn định
-2.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37695965 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.37042582
–
0.38680524
BGN
RON giảm giá
-3.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.