Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang RON

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Leu Romania 2.69876519 RON
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất lei2.6974464 Hiện tại lei2.69876519 Cao nhất lei2.6994639
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.69876519 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003138 RON
+0.12%
7 ngày qua
+0.00104 RON
+0.04%
30 ngày qua
+0.010725 RON
+0.40%
1 năm qua
+0.099812 RON
+3.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.58528039
Hôm nay
2.69876519
Cao nhất
2.69959586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.65368704 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.52074283 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.46707225 – 2.55073194 RON
Năm ổn định +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 2.52982389 RON
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
2.48878282 – 2.5522601 RON
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 2.54374443 RON
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
2.53128106 – 2.55638266 RON
Năm ổn định +0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 2.5774842 RON
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
2.51427735 – 2.62767543 RON
Năm ổn định +2.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.65368704 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.58528039 – 2.69959586 RON
BGN tăng giá +3.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.