Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang BHD
Cập nhật
1
RON
=
0.08101816
BHD
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = .د.ب0.08101816 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = lei12.34291201 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
.د.ب0.08099184
Hiện tại
.د.ب0.08101816
Cao nhất
.د.ب0.08124615
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08101816 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000483 BHD
-0.59%
7 ngày qua
-0.000788 BHD
-0.96%
30 ngày qua
-0.002511 BHD
-3.01%
1 năm qua
-0.006057 BHD
-6.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.08099184 Hôm nay
0.08101816 Cao nhất
0.08906638
0.08099184 Hôm nay
0.08101816 Cao nhất
0.08906638
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.05%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-2.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.08448428 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08056482 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0731046
–
0.08736323
BHD
Năm biến động
-5.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08240173 BHD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.07929993
–
0.08575295
BHD
RON tăng giá
+3.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08196666 BHD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.07842898
–
0.08476328
BHD
RON giảm giá
-6.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08448428 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07752244
–
0.08835728
BHD
Năm biến động
+10.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08412785 BHD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.08099184
–
0.08906638
BHD
RON giảm giá
-6.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.