Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang RON
Cập nhật
1
BHD
=
12.33283292
RON
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = lei12.33283292 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = .د.ب0.08108437 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
lei12.3082759
Hiện tại
lei12.33283292
Cao nhất
lei12.34692281
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.33283292 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.06095 RON
+0.50%
7 ngày qua
+0.108772 RON
+0.89%
30 ngày qua
+0.3609 RON
+3.01%
1 năm qua
+0.848486 RON
+7.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
11.22758145 Hôm nay
12.33283292 Cao nhất
12.34692281
11.22758145 Hôm nay
12.33283292 Cao nhất
12.34692281
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.09%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 12.43729312 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.43729312 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.44646381
–
13.67902901
RON
Năm biến động
+6.27%
2023
Tỷ giá trung bình
12.13886288 RON
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
11.66140625
–
12.61035185
RON
BHD giảm giá
-3.04%
2024
Tỷ giá trung bình
12.20343425 RON
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
11.797562
–
12.75038868
RON
BHD tăng giá
+7.02%
2025
Tỷ giá trung bình
11.85260683 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.31768675
–
12.89949063
RON
Năm biến động
-9.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.8932781 RON
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
11.22758145
–
12.34692281
RON
BHD tăng giá
+7.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.