Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang BMD
Cập nhật
1
RON
=
0.21483662
BMD
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = $0.21483662 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = lei4.6547 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.21473051
Hiện tại
$0.21483662
Cao nhất
$0.21552189
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21483662 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000764 BMD
-0.35%
7 ngày qua
-0.002111 BMD
-0.97%
30 ngày qua
-0.0055 BMD
-2.50%
1 năm qua
-0.016057 BMD
-6.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.21473051 Hôm nay
0.21483662 Cao nhất
0.23630048
0.21473051 Hôm nay
0.21483662 Cao nhất
0.23630048
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.2241789 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21369905 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19388107
–
0.23172286
BMD
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21867185 BMD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.21035803
–
0.22759742
BMD
RON tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.217509 BMD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.20804268
–
0.22491622
BMD
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2241789 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20587993
–
0.23437317
BMD
Năm biến động
+10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22302828 BMD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.21473051
–
0.23630048
BMD
RON giảm giá
-6.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.