Tỷ giá Leu Romania sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang BWP
Cập nhật
1
RON
=
2.93724197
BWP
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = P2.93724197 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = lei0.34045544 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P2.93724197
Hiện tại
P2.93724197
Cao nhất
P2.94700662
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93724197 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005968 BWP
-0.20%
7 ngày qua
-0.001882 BWP
-0.06%
30 ngày qua
-0.031332 BWP
-1.06%
1 năm qua
-0.331659 BWP
-10.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
2.93448759 Hôm nay
2.93724197 Cao nhất
3.27447818
2.93448759 Hôm nay
2.93724197 Cao nhất
3.27447818
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.68%
Tháng 10
+7.04%
Tháng 11
-0.73%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
-2.75%
Tháng 4
-2.10%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
+1.38%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.04974001 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.63823347 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.52568369
–
2.81167639
BWP
RON tăng giá
+2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
2.91993488 BWP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
2.72984063
–
3.00976933
BWP
RON tăng giá
+8.34%
2024
Tỷ giá trung bình
2.94856665 BWP
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
2.84083711
–
3.05888205
BWP
Năm ổn định
-2.69%
2025
Tỷ giá trung bình
3.04974001 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.86858983
–
3.31110411
BWP
Năm biến động
+4.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.01321526 BWP
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
2.93448759
–
3.21573346
BWP
RON giảm giá
-3.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.