Tỷ giá Pula Botswana sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang RON
Cập nhật
1
BWP
=
0.34045544
RON
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = lei0.34045544 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = P2.93724197 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei0.33932737
Hiện tại
lei0.34045544
Cao nhất
lei0.34045544
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34045544 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00069 RON
+0.20%
7 ngày qua
+0.000218 RON
+0.06%
30 ngày qua
+0.003593 RON
+1.07%
1 năm qua
+0.034542 RON
+11.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.30539217 Hôm nay
0.34045544 Cao nhất
0.340775
0.30539217 Hôm nay
0.34045544 Cao nhất
0.340775
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.15%
Tháng 10
-6.58%
Tháng 11
+0.74%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
+2.15%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.37925452 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37925452 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35565971
–
0.3959324
RON
BWP giảm giá
-2.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34260329 RON
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.33225138
–
0.36632175
RON
BWP giảm giá
-7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33920134 RON
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.32691682
–
0.35200892
RON
Năm ổn định
+2.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32823739 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30201406
–
0.34860334
RON
Năm biến động
-3.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33202058 RON
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.31097105
–
0.340775
RON
BWP tăng giá
+3.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.