728x90 / 970x90

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang HKD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la Hồng Kông 1.6877386 HKD
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.6877386 Hiện tại $1.6877386 Cao nhất $1.69144296
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6877386 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006741 HKD
-0.40%
7 ngày qua
-0.021212 HKD
-1.24%
30 ngày qua
-0.040182 HKD
-2.33%
1 năm qua
-0.109046 HKD
-6.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.6877386
Hôm nay
1.6877386
Cao nhất
1.84302559
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.93%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-2.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.74853021 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.67324871 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.52193406 – 1.8044843 HKD
Năm biến động -5.60%
2023
Tỷ giá trung bình 1.71199499 HKD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
1.64759876 – 1.77868632 HKD
RON tăng giá +3.08%
2024
Tỷ giá trung bình 1.69721595 HKD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.61599981 – 1.7535593 HKD
RON giảm giá -6.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1.74776009 HKD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1.60342332 – 1.8291963 HKD
Năm biến động +10.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.74853021 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.6877386 – 1.84302559 HKD
RON giảm giá -5.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.