Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang MUR
Cập nhật
1
RON
=
10.2393705
MUR
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = ₨10.2393705 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = lei0.09766225 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨10.21910421
Hiện tại
₨10.2393705
Cao nhất
₨10.24774333
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.2393705 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.04954 MUR
-0.48%
7 ngày qua
-0.10037 MUR
-0.97%
30 ngày qua
-0.080486 MUR
-0.78%
1 năm qua
-0.30323 MUR
-2.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
10.20972966 Hôm nay
10.2393705 Cao nhất
10.92344192
10.20972966 Hôm nay
10.2393705 Cao nhất
10.92344192
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.47%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
+1.19%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.47034474 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.45072717 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.60603698
–
10.16029998
MUR
Năm biến động
-5.04%
2023
Tỷ giá trung bình
9.86260966 MUR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
9.32278808
–
10.36555058
MUR
RON tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
10.04511358 MUR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
9.30012497
–
10.38438137
MUR
RON giảm giá
-0.75%
2025
Tỷ giá trung bình
10.25979288 MUR
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
9.64135654
–
10.69718546
MUR
RON tăng giá
+8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.47034474 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.20972966
–
10.92344192
MUR
RON giảm giá
-3.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.