728x90 / 970x90

Tỷ giá Leu Romania sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang MXN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Peso Mexico 3.87599225 MXN
+1.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $3.83059604 Hiện tại $3.87599225 Cao nhất $3.87769343
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.87599225 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.049987 MXN
+1.31%
7 ngày qua
+0.124703 MXN
+3.32%
30 ngày qua
+0.122412 MXN
+3.26%
1 năm qua
-0.363869 MXN
-8.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.73445378
Hôm nay
3.87599225
Cao nhất
4.2506689
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.92%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
-2.19%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
-1.95%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
+3.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.29932732 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.29799222 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.91045103 – 4.78613747 MXN
Năm biến động -10.47%
2023
Tỷ giá trung bình 3.87696859 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.65801285 – 4.21300084 MXN
Năm biến động -10.49%
2024
Tỷ giá trung bình 3.98351892 MXN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
3.54710833 – 4.4608524 MXN
Năm biến động +15.12%
2025
Tỷ giá trung bình 4.29932732 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.14112968 – 4.63512004 MXN
RON giảm giá -4.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.89776652 MXN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
3.73445378 – 4.15294242 MXN
RON giảm giá -6.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.