Tỷ giá Peso Mexico sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang RON
Cập nhật
1
MXN
=
0.25981566
RON
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = lei0.25981566 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $3.84888272 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
lei0.25788527
Hiện tại
lei0.25981566
Cao nhất
lei0.26093889
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25981566 RON
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001328 RON
-0.51%
7 ngày qua
-0.006593 RON
-2.47%
30 ngày qua
-0.006585 RON
-2.47%
1 năm qua
+0.023347 RON
+9.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.23525709 Hôm nay
0.25981566 Cao nhất
0.26777678
0.23525709 Hôm nay
0.25981566 Cao nhất
0.26777678
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.93%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+2.24%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+2.83%
Tháng 4
+1.98%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-2.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.25828104 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2333498 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20893675
–
0.25572498
RON
Năm biến động
+11.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25828104 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2373605
–
0.27337247
RON
Năm biến động
+11.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25240706 RON
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.2241724
–
0.28191978
RON
Năm biến động
-13.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2327107 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21574414
–
0.24148
RON
MXN tăng giá
+4.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.256816 RON
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.24079313
–
0.26777678
RON
MXN tăng giá
+7.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.