728x90 / 970x90
Tỷ giá Leu Romania sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang NOK
Cập nhật
1
RON
=
2.05710367
NOK
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = kr2.05710367 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = lei0.48612037 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr2.04549475
Hiện tại
kr2.05710367
Cao nhất
kr2.05710367
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05710367 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000465 NOK
-0.02%
7 ngày qua
+0.000196 NOK
+0.01%
30 ngày qua
-0.00887 NOK
-0.43%
1 năm qua
-0.248672 NOK
-10.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
2.03728177 Hôm nay
2.05710367 Cao nhất
2.35302531
2.03728177 Hôm nay
2.05710367 Cao nhất
2.35302531
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
-5.43%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
+5.01%
Tháng 6
-3.58%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.3385226 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.04968371 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.90916707
–
2.15395241
NOK
Năm biến động
+4.38%
2023
Tỷ giá trung bình
2.30890659 NOK
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
2.1133348
–
2.41757696
NOK
Năm biến động
+6.88%
2024
Tỷ giá trung bình
2.3385226 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.26001577
–
2.42570929
NOK
RON tăng giá
+4.79%
2025
Tỷ giá trung bình
2.32581973 NOK
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
2.26671632
–
2.43503887
NOK
Năm ổn định
-1.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.13293005 NOK
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2.03728177
–
2.32330936
NOK
Năm biến động
-11.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.