728x90 / 970x90
Tỷ giá Leu Romania sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang PGK
Cập nhật
1
RON
=
0.97203307
PGK
+0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = K0.97203307 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = lei1.02877158 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.9569669
Hiện tại
K0.97203307
Cao nhất
K0.97507489
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97203307 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008726 PGK
+0.91%
7 ngày qua
+0.005258 PGK
+0.54%
30 ngày qua
-0.007754 PGK
-0.79%
1 năm qua
-0.010191 PGK
-1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.95115825 Hôm nay
0.97203307 Cao nhất
1.02030854
0.95115825 Hôm nay
0.97203307 Cao nhất
1.02030854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.69%
Tháng 10
+2.21%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.97771938 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75328383 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59014261
–
0.81705512
PGK
Năm biến động
-5.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.78756928 PGK
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.75170809
–
0.8390474
PGK
RON tăng giá
+10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.84660012 PGK
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.8061071
–
0.89336704
PGK
RON tăng giá
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.92928096 PGK
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.81966196
–
0.99943538
PGK
Năm biến động
+16.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.97771938 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.95115825
–
1.02030854
PGK
Năm ổn định
-1.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.