Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang RON

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Leu Romania 1.02749031 RON
-1.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei1.02556225 Hiện tại lei1.02749031 Cao nhất lei1.04496822
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02749031 RON
2026-09-29
24 giờ qua
-0.010578 RON
-1.02%
7 ngày qua
-0.006877 RON
-0.66%
30 ngày qua
+0.006861 RON
+0.67%
1 năm qua
+0.009393 RON
+0.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.98009568
Hôm nay
1.02749031
Cao nhất
1.05134976
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.76%
Tháng 10
-2.16%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-2.52%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.33036867 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.33036867 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.22390764 – 1.69450566 RON
Năm biến động +6.31%
2023
Tỷ giá trung bình 1.27053146 RON
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
1.19182778 – 1.33030362 RON
PGK giảm giá -9.29%
2024
Tỷ giá trung bình 1.181986 RON
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
1.11936075 – 1.24052994 RON
PGK giảm giá -0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07916298 RON
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
1.00056494 – 1.22001514 RON
Năm biến động -13.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02300816 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98009568 – 1.05134976 RON
Năm ổn định +0.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.