Tỷ giá Leu Romania sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang RWF

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Franc Rwanda 317.63012663 RWF
-0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FRw317.23453833 Hiện tại FRw317.63012663 Cao nhất FRw318.23957305
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
317.63012663 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-1.934608 RWF
-0.61%
7 ngày qua
-2.683949 RWF
-0.84%
30 ngày qua
-8.040596 RWF
-2.47%
1 năm qua
-17.240932 RWF
-5.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
317.23453833
Hôm nay
317.63012663
Cao nhất
343.8359862
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.50%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+1.15%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 327.07851841 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 221.26536835 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
203.85477532 – 240.62427506 RWF
Năm biến động -0.70%
2023
Tỷ giá trung bình 253.27697665 RWF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
228.28614708 – 281.21508058 RWF
Năm biến động +20.74%
2024
Tỷ giá trung bình 286.57876435 RWF
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
274.50351163 – 303.65111416 RWF
RON tăng giá +2.16%
2025
Tỷ giá trung bình 321.45372641 RWF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
284.39734129 – 338.66922915 RWF
Năm biến động +17.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 327.07851841 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
317.23453833 – 343.8359862 RWF
RON giảm giá -5.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.