Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang USD
Cập nhật
1
RON
=
0.21499828
USD
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = $0.21499828 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = lei4.6512 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.21473051
Hiện tại
$0.21499828
Cao nhất
$0.21552189
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21499828 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001008 USD
-0.47%
7 ngày qua
-0.00195 USD
-0.90%
30 ngày qua
-0.005339 USD
-2.42%
1 năm qua
-0.015895 USD
-6.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.21473051 Hôm nay
0.21499828 Cao nhất
0.23630048
0.21473051 Hôm nay
0.21499828 Cao nhất
0.23630048
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.2241789 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21369905 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19388107
–
0.23172286
USD
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21867185 USD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.21035803
–
0.22759742
USD
RON tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.217509 USD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.20804268
–
0.22491622
USD
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2241789 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20587993
–
0.23437317
USD
Năm biến động
+10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22313043 USD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.21473051
–
0.23630048
USD
RON giảm giá
-6.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.