728x90 / 970x90
Tỷ giá Leu Romania sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang XDR
Cập nhật
1
RON
=
0.15755874
XDR
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = SDR0.15755874 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = lei6.3468392 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.15755874
Hiện tại
SDR0.15755874
Cao nhất
SDR0.15795944
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15755874 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000551 XDR
-0.35%
7 ngày qua
-0.001446 XDR
-0.91%
30 ngày qua
-0.003356 XDR
-2.09%
1 năm qua
-0.003126 XDR
-1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.15404251 Hôm nay
0.15755874 Cao nhất
0.16767574
0.15404251 Hôm nay
0.15755874 Cao nhất
0.16767574
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-2.67%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
Tháng 7
+3.61%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.16383002 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15582031 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13800028
–
0.16528759
XDR
Năm biến động
-0.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16383002 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15995989
–
0.16937713
XDR
Năm ổn định
+2.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16379034 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15873028
–
0.16822249
XDR
RON giảm giá
-3.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1615137 XDR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.156075
–
0.17565601
XDR
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15848127 XDR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.15404251
–
0.16310317
XDR
Năm ổn định
-1.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.