728x90 / 970x90

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang RON

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Leu Romania 6.35407059 RON
+0.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei6.33073913 Hiện tại lei6.35407059 Cao nhất lei6.35407059
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.35407059 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.037385 RON
+0.59%
7 ngày qua
+0.064946 RON
+1.03%
30 ngày qua
+0.139603 RON
+2.25%
1 năm qua
+0.13069 RON
+2.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.96389189
Hôm nay
6.35407059
Cao nhất
6.49171447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
+2.74%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+
Tháng 7
-3.48%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.42793389 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.42793389 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.05006117 – 7.24636193 RON
Năm biến động +0.75%
2023
Tỷ giá trung bình 6.10456427 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.9039847 – 6.25156719 RON
Năm ổn định -2.16%
2024
Tỷ giá trung bình 6.10604418 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.94450847 – 6.29999502 RON
XDR tăng giá +4.04%
2025
Tỷ giá trung bình 6.19303517 RON
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
5.69294496 – 6.40717613 RON
Năm biến động -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.31134747 RON
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
6.13108856 – 6.49171447 RON
Năm ổn định +1.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.