Tỷ giá Dinar Serbia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang JPY
Cập nhật
1
RSD
=
1.51796746
JPY
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = ¥1.51796746 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Дин.0.65877565 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥1.51796746
Hiện tại
¥1.51796746
Cao nhất
¥1.5234142
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.51796746 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.010755 JPY
-0.70%
7 ngày qua
-0.017312 JPY
-1.13%
30 ngày qua
-0.062665 JPY
-3.96%
1 năm qua
+0.037031 JPY
+2.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
1.47232181 Hôm nay
1.51796746 Cao nhất
1.59794149
1.47232181 Hôm nay
1.51796746 Cao nhất
1.59794149
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.96%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
+2.07%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-4.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.56170354 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17534504 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06426265
–
1.25790555
JPY
Năm biến động
+7.60%
2023
Tỷ giá trung bình
1.29641954 JPY
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1.17794413
–
1.40160898
JPY
Năm biến động
+11.22%
2024
Tỷ giá trung bình
1.39939476 JPY
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.32677595
–
1.49582918
JPY
Năm biến động
+4.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.44306746 JPY
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.32885876
–
1.57748772
JPY
Năm biến động
+12.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.56170354 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.51744206
–
1.59794149
JPY
RSD giảm giá
-3.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.