Tỷ giá Dinar Serbia sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RSD sang PGK

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Kina Papua New Guinean 0.04371908 PGK
+1.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.04297246 Hiện tại K0.04371908 Cao nhất K0.04378497
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04371908 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000484 PGK
+1.12%
7 ngày qua
+0.000268 PGK
+0.62%
30 ngày qua
-0.000178 PGK
-0.41%
1 năm qua
+0.001126 PGK
+2.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04138921
Hôm nay
0.04371908
Cao nhất
0.04465398
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.56%
Tháng 10
+2.07%
Tháng 11
+0.67%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+0.80%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04323027 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03162556 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02482682 – 0.03435789 PGK
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03323381 PGK
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.03159116 – 0.03559763 PGK
Năm biến động +10.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03597356 PGK
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.03422351 – 0.03796639 PGK
RSD tăng giá +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03999458 PGK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.03482093 – 0.04335906 PGK
Năm biến động +18.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04323027 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04196071 – 0.04465398 PGK
Năm ổn định +2.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.