728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang JPY
Cập nhật
1
RUB
=
1.86347432
JPY
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = ¥1.86347432 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₽0.53663202 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥1.85577571
Hiện tại
¥1.86347432
Cao nhất
¥1.86440421
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86347432 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00264 JPY
-0.14%
7 ngày qua
-0.014886 JPY
-0.79%
30 ngày qua
+0.002296 JPY
+0.12%
1 năm qua
+0.074731 JPY
+4.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
1.78184795 Hôm nay
1.86347432 Cao nhất
2.24967728
1.78184795 Hôm nay
1.86347432 Cao nhất
2.24967728
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.50%
Tháng 10
+4.86%
Tháng 11
-0.85%
Tháng 12
+2.47%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
+5.85%
Tháng 4
+6.86%
Tháng 5
-6.83%
Tháng 6
-5.30%
Tháng 7
-6.79%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.00691478 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.97003779 JPY
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.80841652
–
2.60102352
JPY
Năm biến động
+15.51%
2023
Tỷ giá trung bình
1.65498363 JPY
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.44912237
–
1.93599062
JPY
Năm biến động
-11.07%
2024
Tỷ giá trung bình
1.636468 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.33431843
–
1.89221862
JPY
Năm biến động
-12.37%
2025
Tỷ giá trung bình
1.79657024 JPY
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.38373983
–
2.04017507
JPY
Năm biến động
+43.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.00691478 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.79080507
–
2.24967728
JPY
Năm biến động
-6.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.