728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang MNT
Cập nhật
1
RUB
=
42.38042773
MNT
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = ₮42.38042773 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ₽0.0235958 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮42.38042773
Hiện tại
₮42.38042773
Cao nhất
₮42.5935664
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.38042773 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.259478 MNT
-0.61%
7 ngày qua
-0.336354 MNT
-0.79%
30 ngày qua
+0.541914 MNT
+1.30%
1 năm qua
-1.01918 MNT
-2.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
41.22547354 Hôm nay
42.38042773 Cao nhất
50.38108719
41.22547354 Hôm nay
42.38042773 Cao nhất
50.38108719
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.40%
Tháng 10
+3.23%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
-8.05%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 46.67334398 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.67334398 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.13171201
–
59.5663376
MNT
Năm biến động
+20.78%
2023
Tỷ giá trung bình
40.95400726 MNT
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
34.157731
–
51.61861796
MNT
Năm biến động
-16.38%
2024
Tỷ giá trung bình
37.0346044 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.87350207
–
41.31599368
MNT
Năm biến động
-22.72%
2025
Tỷ giá trung bình
41.89819477 MNT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
29.89644173
–
47.13242952
MNT
Năm biến động
+51.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.32030088 MNT
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
41.22547354
–
50.38108719
MNT
Năm biến động
-6.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.