728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang NOK

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Krone Na Uy 0.11311278 NOK
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.11235939 Hiện tại kr0.11311278 Cao nhất kr0.11311278
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11311278 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000366 NOK
+0.33%
7 ngày qua
+0.000979 NOK
+0.87%
30 ngày qua
+0.00423 NOK
+3.89%
1 năm qua
-0.007343 NOK
-6.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.10675322
Hôm nay
0.11311278
Cao nhất
0.13308014
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.72%
Tháng 10
+3.46%
Tháng 11
-2.17%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-2.18%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
+4.83%
Tháng 5
-2.24%
Tháng 6
-6.62%
Tháng 7
-9.40%
Tháng 8
+5.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14383395 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14383395 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06343633 – 0.1883784 NOK
Năm biến động +12.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12475665 NOK
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.10428121 – 0.14961093 NOK
Năm biến động -14.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11611225 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09773439 – 0.12983064 NOK
Năm biến động -12.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12449353 NOK
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.10004227 – 0.13604386 NOK
Năm biến động +27.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12102297 NOK
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.10675322 – 0.13281922 NOK
Năm biến động -11.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.